dwell tiếng Anh là gì?

Tác giả: tranthang
dwell tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng dwell trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ dwell tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm dwell tiếng Anh
dwell
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ dwell

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: dwell tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

dwell tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dwell trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dwell tiếng Anh nghĩa là gì.

dwell /dwel/

* nội động từ dwelt
– ((thường) + in, at, near, on) ở, ngụ, ở
=to dwell in the country+ ở nông thôn
– (+ on, upon) dừng lại ở, chăm chú vào, nhấn lâu vào, day đi day lại
=to dwell on a note+ nhìn lâu vào một nốt
=to dwell on someone’s mistake+ day đi day lại mãi một lỗi của ai
– đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa)

* danh từ
– (kỹ thuật) sự ngừng lại đều đặn (của máy)

Thuật ngữ liên quan tới dwell

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dwell trong tiếng Anh

dwell có nghĩa là: dwell /dwel/* nội động từ dwelt- ((thường) + in, at, near, on) ở, ngụ, ở=to dwell in the country+ ở nông thôn- (+ on, upon) dừng lại ở, chăm chú vào, nhấn lâu vào, day đi day lại=to dwell on a note+ nhìn lâu vào một nốt=to dwell on someone’s mistake+ day đi day lại mãi một lỗi của ai- đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa)* danh từ- (kỹ thuật) sự ngừng lại đều đặn (của máy)

Đây là cách dùng dwell tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm:   Sơ Đồ Quy Trình Chăm Sóc Khách Hàng Chuẩn Chuyên Nghiệp

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dwell tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

dwell /dwel/* nội động từ dwelt- ((thường) + in tiếng Anh là gì?
at tiếng Anh là gì?
near tiếng Anh là gì?
on) ở tiếng Anh là gì?
ngụ tiếng Anh là gì?
ở=to dwell in the country+ ở nông thôn- (+ on tiếng Anh là gì?
upon) dừng lại ở tiếng Anh là gì?
chăm chú vào tiếng Anh là gì?
nhấn lâu vào tiếng Anh là gì?
day đi day lại=to dwell on a note+ nhìn lâu vào một nốt=to dwell on someone’s mistake+ day đi day lại mãi một lỗi của ai- đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa)* danh từ- (kỹ thuật) sự ngừng lại đều đặn (của máy)

Bài viết liên quan

Tham gia bình luận